|
|
 |
Thành Tích Giải |
|
|
| Stt |
Môn sinh |
Huy chương |
Nội dung |
Năm |
Đơn vị |
| 1 |
|
Huy chương vàng |
45 -> 48 |
2009 |
Thị xã An Khê |
| 2 |
|
Huy chương bạc |
57 -> 60 |
2005 |
Thị xã An Khê |
| 3 |
|
Huy chương đồng |
42 -> 45 |
2003 |
Thị xã An Khê |
| 4 |
|
Huy chương đồng |
42 -> 45 |
2004 |
Thị xã An Khê |
| 5 |
|
Huy chương đồng |
39 -> 42 |
2007 |
Huyện Kông Chro |
| 6 |
|
Huy chương đồng |
Song luyện kiếm |
2008 |
Thị xã An Khê |
| 7 |
|
Huy chương đồng |
Song luyện kiếm |
2008 |
Thị xã An Khê |
| 8 |
|
Huy chương đồng |
Song luyện kiếm |
2009 |
Huyện Kông Chro |
| 9 |
|
Huy chương đồng |
Song luyện kiếm |
2009 |
Huyện Kông Chro |
| 10 |
|
Huy chương đồng |
36 -> 39 |
2009 |
Huyện Kông Chro |
| 11 |
|
Huy chương đồng |
39 -> 42 |
2009 |
Huyện Kông Chro |
| 12 |
|
Huy chương đồng |
Đoàn Chân Tấn Công |
2009 |
Thị xã An Khê |
| 13 |
|
Huy chương đồng |
Song Đao Pháp |
2009 |
Thị xã An Khê |
| 14 |
|
Huy chương đồng |
Long hổ quyền |
2009 |
Thị xã An Khê |
|
|
|
 |
| |
|
HOSE
|
HASTC
|
| Mã Số |
Tham Chiếu |
Khớp Lệnh |
+/- |
| Giá |
KL |
|
|
|
|
|
|
|