|
|
 |
Thành Tích Giải |
|
|
| Stt |
Môn sinh |
Huy chương |
Nội dung |
Năm |
Đơn vị |
| 1 |
|
Huy chương vàng |
51 -> 54 |
2001 |
Huyện Kông Chro |
| 2 |
|
Huy chương vàng |
48 -> 51 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 3 |
|
Huy chương vàng |
42 -> 45 |
2001 |
Huyện Chư Prông |
| 4 |
|
Huy chương vàng |
39 -> 42 |
2001 |
Huyện Chư Prông |
| 5 |
|
Huy chương vàng |
42 -> 45 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 6 |
|
Huy chương vàng |
45 -> 48 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 7 |
|
Huy chương bạc |
45 -> 48 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 8 |
|
Huy chương bạc |
42 -> 45 |
2001 |
Huyện Chư Prông |
| 9 |
|
Huy chương bạc |
42 -> 45 |
2001 |
Huyện Chư Prông |
| 10 |
|
Huy chương bạc |
42 -> 45 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 11 |
|
Huy chương bạc |
45 -> 48 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 12 |
|
Huy chương bạc |
39 -> 42 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 13 |
|
Huy chương đồng |
39 -> 42 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 14 |
|
Huy chương đồng |
57 -> 60 |
2001 |
Thị xã An Khê |
| 15 |
|
Huy chương đồng |
42 -> 45 |
2001 |
Thị xã An Khê |
|
|
|
 |
| |
|
HOSE
|
HASTC
|
| Mã Số |
Tham Chiếu |
Khớp Lệnh |
+/- |
| Giá |
KL |
|
|
|
|
|
|
|