| STT |
Mã MS |
Họ & Tên |
Ngày sinh   |
Điểm tập |
| 1 |
AK032 |
|
25/12/1990 |
Thị xã An Khê |
| 2 |
AK039 |
|
24/08/1984 |
Thị xã An Khê |
| 3 |
AK045 |
|
1991 |
Thị xã An Khê |
| 4 |
AK046 |
|
02/10/1992 |
Thị xã An Khê |
| 5 |
AK083 |
|
1996 |
Thị xã An Khê |
| 6 |
AK0109 |
|
1986 |
Thị xã An Khê |
| 7 |
AK0110 |
|
28/09/1993 |
Thị xã An Khê |
| 8 |
AK0113 |
|
1993 |
Thị xã An Khê |
| 9 |
AK0114 |
|
1991 |
Thị xã An Khê |
| 10 |
AK0116 |
|
20/05/1990 |
Thị xã An Khê |
| 11 |
AK0134 |
|
02/07/1987 |
Thị xã An Khê |
| 12 |
AK0137 |
|
1993 |
Thị xã An Khê |
| 13 |
AK0153 |
|
28/10/1990 |
Thị xã An Khê |
| 14 |
AK0171 |
|
1995 |
Thị xã An Khê |
| 15 |
AK0172 |
|
18/04/1990 |
Thị xã An Khê |
| 16 |
AK0221 |
|
26/08/1991 |
Thị xã An Khê |
| 17 |
AK0261 |
|
01/09/1987 |
Thị xã An Khê |
| 18 |
AK0263 |
|
14/04/1987 |
Thị xã An Khê |
| 19 |
AK0264 |
|
20/8/1987 |
Thị xã An Khê |
| 20 |
AK0309 |
|
27/05/1990 |
Thị xã An Khê |
| 21 |
AK0320 |
|
26/02/1989 |
Thị xã An Khê |
| 22 |
AK0329 |
|
20/01/1987 |
Thị xã An Khê |
| 23 |
AK0416 |
|
20/06/1990 |
Thị xã An Khê |
| 24 |
KC0455 |
|
8/8/1995 |
Huyện Kông Chro |
| 25 |
KC0456 |
|
10/09/1995 |
Huyện Kông Chro |
| 26 |
KC0457 |
|
29/9/1999 |
Huyện Kông Chro |
| 27 |
KC0463 |
|
19/12/1991 |
Huyện Kông Chro |
| 28 |
KC0486 |
|
08/12/1997 |
Huyện Kông Chro |
| 29 |
AK0559 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 30 |
AK0560 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 31 |
AK0561 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 32 |
AK0562 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 33 |
AK0563 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 34 |
AK0564 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 35 |
AK0565 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 36 |
AK0566 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 37 |
PL0010587 |
|
1997 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 38 |
PL0010588 |
|
1997 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 39 |
PL0010589 |
|
1997 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 40 |
PL0010590 |
|
1993 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 41 |
PL0010591 |
|
1995 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 42 |
PL0010592 |
|
1991 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 43 |
PL0010593 |
|
1991 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 44 |
PL0010594 |
|
1990 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 45 |
PL0010595 |
|
1991 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 46 |
PL0010596 |
|
1992 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 47 |
PL0010597 |
|
1986 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 48 |
PL0010598 |
|
1994 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 49 |
PL0010599 |
|
1990 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 50 |
IG0624 |
|
1988 |
Huyện Iagrai |