| STT |
Mã MS |
Họ & Tên |
Ngày sinh   |
Điểm tập |
| 1 |
AK059 |
|
1988 |
Thị xã An Khê |
| 2 |
AK090 |
|
04/04/1991 |
Thị xã An Khê |
| 3 |
AK0105 |
|
02/05/1990 |
Thị xã An Khê |
| 4 |
AK0111 |
|
16/08/1988 |
Thị xã An Khê |
| 5 |
AK0115 |
|
1992 |
Thị xã An Khê |
| 6 |
AK0149 |
|
01/08/1989 |
Thị xã An Khê |
| 7 |
AK0151 |
|
02/02/1989 |
Thị xã An Khê |
| 8 |
AK0169 |
|
24/12/1989 |
Thị xã An Khê |
| 9 |
AK0170 |
|
03/06/1993 |
Thị xã An Khê |
| 10 |
AK0175 |
|
28/07/1986 |
Thị xã An Khê |
| 11 |
AK0176 |
|
27/08/1988 |
Thị xã An Khê |
| 12 |
AK0189 |
|
06/08/1991 |
Thị xã An Khê |
| 13 |
AK0199 |
|
23/01/1990 |
Thị xã An Khê |
| 14 |
AK0201 |
|
14/05/1988 |
Thị xã An Khê |
| 15 |
AK0223 |
|
01/08/1989 |
Thị xã An Khê |
| 16 |
AK0279 |
|
27/08/1994 |
Thị xã An Khê |
| 17 |
AK0280 |
|
24/05/1992 |
Thị xã An Khê |
| 18 |
AK0282 |
|
18/06/1993 |
Thị xã An Khê |
| 19 |
AK0302 |
|
04/08/1986 |
Thị xã An Khê |
| 20 |
AK0307 |
|
1988 |
Thị xã An Khê |
| 21 |
AK0310 |
|
27/07/1994 |
Thị xã An Khê |
| 22 |
AK0323 |
|
20/09/1989 |
Thị xã An Khê |
| 23 |
AK0331 |
|
15/08/1989 |
Thị xã An Khê |
| 24 |
AK0418 |
|
12/08/1984 |
Thị xã An Khê |
| 25 |
KC0454 |
|
28/8/1995 |
Huyện Kông Chro |
| 26 |
KC0464 |
|
14/02/1991 |
Huyện Kông Chro |
| 27 |
KC0467 |
|
16/07/1994 |
Huyện Kông Chro |
| 28 |
CP0010469 |
|
|
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 29 |
CP0010471 |
|
1986 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 30 |
CP0010474 |
|
1994 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 31 |
KC0478 |
|
20/03/1996 |
Huyện Kông Chro |
| 32 |
KC0479 |
|
26/12/1996 |
Huyện Kông Chro |
| 33 |
KC0480 |
|
06/06/1997 |
Huyện Kông Chro |
| 34 |
KC0482 |
|
12/09/1995 |
Huyện Kông Chro |
| 35 |
KC0485 |
|
1/1/1992 |
Huyện Kông Chro |
| 36 |
KC0487 |
|
19/10/1994 |
Huyện Kông Chro |
| 37 |
KC0488 |
|
06/06/1997 |
Huyện Kông Chro |
| 38 |
KC0489 |
|
29/08/1999 |
Huyện Kông Chro |
| 39 |
KC0496 |
|
21/11/1993 |
Huyện Kông Chro |
| 40 |
KC0497 |
|
|
Huyện Kông Chro |
| 41 |
AK0540 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 42 |
AK0541 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 43 |
AK0542 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 44 |
AK0543 |
|
03/01/1992 |
Thị xã An Khê |
| 45 |
AK0545 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 46 |
PL0010600 |
|
07/07/1998 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 47 |
PL0010601 |
|
22/12/1995 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 48 |
PL0010602 |
|
22/08/1993 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 49 |
PL0010603 |
|
22/08/1993 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |
| 50 |
PL0010604 |
|
28/01/1994 |
Nhà VHTN, Thành phố Pleiku |