| STT |
Mã MS |
Họ & Tên |
Ngày sinh   |
Điểm tập |
| 1 |
AK002 |
|
10/10/1990 |
Thị xã An Khê |
| 2 |
AK008 |
|
10/11/1994 |
Thị xã An Khê |
| 3 |
AK009 |
|
19/02/1993 |
Thị xã An Khê |
| 4 |
AK011 |
|
28/03/1991 |
Thị xã An Khê |
| 5 |
AK012 |
|
05/01/1990 |
Thị xã An Khê |
| 6 |
AK016 |
|
05/05/1989 |
Thị xã An Khê |
| 7 |
AK018 |
|
03/10/1984 |
Thị xã An Khê |
| 8 |
AK021 |
|
14/02/1989 |
Thị xã An Khê |
| 9 |
AK030 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 10 |
AK031 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 11 |
AK0103 |
|
15/04/1985 |
Thị xã An Khê |
| 12 |
AK0185 |
|
24/05/1991 |
Thị xã An Khê |
| 13 |
AK0286 |
|
03/09/1991 |
Thị xã An Khê |
| 14 |
AK0369 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 15 |
AK0396 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 16 |
AK0397 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 17 |
AK0399 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 18 |
AK0400 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 19 |
AK0401 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 20 |
AK0402 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 21 |
AK0403 |
|
03/11/1985 |
Thị xã An Khê |
| 22 |
AK0421 |
|
03/02/1984 |
Thị xã An Khê |
| 23 |
CP0010430 |
|
1985 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 24 |
CP0010431 |
|
25/11/1988 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 25 |
CP0010432 |
|
1989 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 26 |
CP0010433 |
|
1985 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 27 |
CP0010434 |
|
1988 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 28 |
CP0010435 |
|
1988 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 29 |
CP0010436 |
|
1986 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 30 |
CP0010437 |
|
1991 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 31 |
CP0010438 |
|
1988 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 32 |
CP0010439 |
|
10/01/1985 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 33 |
CP0010440 |
|
1992 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 34 |
CP0010441 |
|
1994 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 35 |
CP0010442 |
|
1995 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 36 |
CP0010443 |
|
1994 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 37 |
CP0010444 |
|
1987 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 38 |
CP0010472 |
|
1991 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 39 |
CP0010473 |
|
1988 |
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 40 |
CP0010507 |
|
|
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 41 |
CP0010509 |
|
|
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 42 |
CP0010511 |
|
|
18 Nguyễn Chí Thanh, Huyện Chư Prông |
| 43 |
AK0515 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 44 |
AK0517 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 45 |
AK0520 |
|
|
Thị xã An Khê |
| 46 |
AK0556 |
|
1993 |
Thị xã An Khê |
| 47 |
AK0557 |
|
1993 |
Thị xã An Khê |
| 48 |
AK0558 |
|
1994 |
Thị xã An Khê |
| 49 |
PL0020610 |
|
1989 |
Nhà Thi Đấu, Thành phố Pleiku |
| 50 |
PL0020611 |
|
10/10/1990 |
Nhà Thi Đấu, Thành phố Pleiku |